con rối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được làm bằng gỗ, vải, giấy, hoặc các chất liệu khác, có hình dạng người hoặc con vật, được điều khiển bằng tay, dây, que hoặc máy móc để biểu diễn trong các vở kịch, trò chơi. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
- (Nghĩa bóng) Người hoặc tổ chức hoàn toàn bị người khác điều khiển, không có ý chí và quyền quyết định độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa gốc):
- Buổi biểu diễn con rối thu hút rất nhiều trẻ em.
- Ông cụ khéo léo điều khiển con rối gỗ bằng những sợi dây.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta chỉ là con rối trong tay các thế lực ngầm.
- Chính phủ bù nhìn đó hoàn toàn là con rối của nước ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm con rối": trở thành công cụ bị điều khiển.
- Anh ta không muốn làm con rối cho bất kỳ ai.
- "giật dây con rối": (thành ngữ) chỉ việc điều khiển, thao túng người khác một cách thầm kín.
- Phía sau vụ bê bối là những kẻ giật dây con rối.
Biến thể và từ gần giống
- Rối (danh từ, cách nói ngắn gọn): thường dùng trong các cụm từ như "múa rối", "trò rối".
- Múa rối (danh từ): nghệ thuật sân khấu sử dụng con rối để biểu diễn.
- Nghệ thuật múa rối nước là di sản văn hóa độc đáo của Việt Nam.
- Rối cạn (danh từ): loại hình múa rối biểu diễn trên mặt đất, phân biệt với rối nước.
- Bù nhìn (danh từ): vật hình người dùng để dọa chim chóc; (nghĩa bóng) người lãnh đạo bề ngoài nhưng không có thực quyền. Gần nghĩa với "con rối" ở nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa gốc): hình nhân (trong một số ngữ cảnh).
- (Nghĩa bóng): công cụ, tay sai, bù nhìn, kẻ bị giật dây.
Các cụm từ liên quan
- Con rối máy: con rối được điều khiển bằng cơ khí hoặc tự động.
- Con rối tay: con rối được điều khiển trực tiếp bằng bàn tay của người biểu diễn.
- Con rối dây: con rối được điều khiển bằng các sợi dây từ phía trên.
Thành ngữ liên quan
- Như con rối: diễn tả trạng thái hành động một cách máy móc, vô hồn, bị điều khiển.
- Cậu ấy bước đi như con rối sau cú sốc tinh thần.
- Múa rối chính trị: chỉ các hoạt động chính trị được dàn dựng, thao túng bởi các thế lực đằng sau.